
Người xưa không có khái niệm ung thư như y học hiện đại.
Nhưng người xưa rất sợ một thứ còn nặng hơn tên gọi bệnh – đó là:
Khí không hành – huyết không thông – thần không yên.
Bát tự không dùng để “chẩn bệnh”.
Bát tự chỉ làm một việc: nhìn ra quá trình suy bại đã hình thành từ rất lâu.
Ung thư, nếu nhìn từ mệnh lý, không phải là tai họa đột ngột, mà là kết quả cuối cùng của một chuỗi mất cân bằng kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều vận.
I. BẢN CHẤT “UNG” TRONG MỆNH LÝ
Chữ 癌 (ung) trong Hán tự gồm:
-
疒 (nạch – bệnh lâu ngày)
-
山 (núi – tích tụ)
-
品 (ba miệng – không thông)
👉 Nghĩa mệnh lý của chữ này là:
Bệnh không đi, khí không tán, tích tụ thành khối.
Trong Bát tự, “ung” không phải một hành,
mà là một trạng thái:
-
Khí bị bế
-
Huyết bị ứ
-
Tân dịch bị đàm hóa
-
Thần bị áp chế lâu ngày
II. NHỮNG CẤU TRÚC BÁT TỰ DỄ SINH “UNG TƯỢNG”
1. Thủy quá vượng – Hỏa quá suy
Đây là căn bản nhất.
-
Thủy chủ hàn, trệ, tích
-
Hỏa chủ hóa, tán, sinh mệnh
👉 Khi:
-
Thủy nhiều
-
Hỏa yếu hoặc bị khắc chết
→ Cơ thể mất năng lực “đốt – chuyển – hóa”
Trong mệnh lý gọi là:
Hóa khí bất thành – sinh cơ suy kiệt
Người có mệnh này:
-
Sợ lạnh
-
Dễ mệt
-
Dễ tích đàm, u, nang, khối
-
Bệnh tiến triển chậm nhưng dai dẳng
⚠️ Đây là nền đất sinh ung, không phải “án tử”.
2. Thiên Ấn (偏印) quá vượng, không có Tài – Quan điều tiết
Thiên Ấn là gì?
-
Tư duy nội tại
-
Hệ miễn dịch
-
Tự phòng vệ
Khi Thiên Ấn quá mạnh:
-
Người sống trong đầu
-
Tích tụ cảm xúc
-
Uất mà không xả
-
Stress không thoát ra ngoài
👉 Đây là kiểu “bệnh sinh từ tâm”
Trong rất nhiều lá số bệnh nặng:
-
Thiên Ấn chồng lớp
-
Không có Tài để tiết
-
Không có Quan để điều
Thân thể lúc này:
Tự đóng cửa – tự chống chính mình
3. Thất Sát (七殺) mạnh mà không được chế
Thất Sát là:
-
Áp lực
-
Đối kháng
-
Sống trong tình trạng “phải gồng”
Nếu:
-
Thất Sát mạnh
-
Không có Ấn hóa
-
Không có Thực Thần tiết
→ Cơ thể sống trong chế độ sinh tồn kéo dài
Y học gọi là:
-
Cortisol cao
-
Miễn dịch rối loạn
Mệnh lý gọi là:
Sát khí nhập thân – khí huyết hao tổn
4. Thổ trọc – Đàm thấp nặng
Ung thư trong mệnh lý rất sợ Thổ trọc.
Dấu hiệu:
-
Thổ nhiều mà không sinh Kim
-
Thổ không được Mộc khơi
-
Thổ không được Hỏa hóa
→ Sinh:
-
U
-
Nang
-
Khối
-
Tích tụ lâu ngày
Đây là đàm thấp hóa thực, không phải “một ngày mà có”.
III. VẬN KHÍ – THỜI ĐIỂM KÍCH HOẠT
Rất quan trọng:
👉 Không phải có mệnh là phát bệnh.
Bệnh chỉ xuất hiện khi:
-
Đại vận
-
Lưu niên
👉 Đánh trúng điểm yếu sẵn có
Ví dụ:
-
Mệnh Thủy vượng – Hỏa suy
-
Gặp vận Thủy – Kim liên tiếp
→ Hỏa tắt hẳn
Hoặc:
-
Mệnh Thiên Ấn nặng
-
Gặp vận Thất Sát
→ Áp lực + tích tụ = bộc phát
📌 Vì vậy:
Có người cả đời không sao, đến một vận thì phát bệnh nặng.
IV. HÓA GIẢI THEO MỆNH LÝ – KHÔNG PHẢI CHỮA BỆNH
Hóa giải trong mệnh lý không chữa ung thư, mà là:
1. Bổ Hỏa đúng cách
-
Ánh sáng
-
Giờ sinh hoạt
-
Tâm niệm
-
Vận động
2. Tiết Thủy – hóa đàm
-
Tránh sống trong lo sợ kéo dài
-
Tránh tích cảm xúc
3. Dùng Tài – Thực
-
Cho – xả – hành động
-
Không sống thu mình quá lâu
4. Phong thủy giường ngủ
-
Khí phải lưu thông
-
Không ép, không bế
- Không cung xấu
- Khí không nhiễu
KẾT LUẬN CỦA THẦY LINH
Ung thư trong mệnh lý
không phải là án trời
mà là chuông báo của một quá trình mất cân bằng rất dài.
Người hiểu mệnh:
-
Không sợ
-
Không mê tín
-
Không buông xuôi
Mệnh là bản đồ,
bệnh là kết quả,
còn sống thế nào – đó là quyền của con người.





Users Today : 167
This Month : 3510
This Year : 3510



